Bản dịch của từ Two sides of the same coin trong tiếng Việt

Two sides of the same coin

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two sides of the same coin(Idiom)

01

Thường được dùng trong các cuộc thảo luận để nhấn mạnh tính hai mặt của một vấn đề.

It's often used in discussions to highlight the two sides of an argument.

这在讨论中常被用来强调一个问题的两面性。

Ví dụ
02

Một câu nói để chỉ ra rằng hai điều khác nhau có mối liên hệ chặt chẽ hoặc thực chất là một.

This phrase is used to indicate that two different things are closely related or essentially the same.

这是用来表示两件看似不同的事物其实紧密相关或本质上是一样的短语。

Ví dụ
03

Nó gợi ý rằng hai quan điểm trái chiều đều bắt nguồn từ một vấn đề căn bản chung.

It suggests that two opposing viewpoints share a common fundamental concern.

它暗示两种对立的观点都在某个根本问题上达成一致。

Ví dụ