Bản dịch của từ Tyke trong tiếng Việt

Tyke

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tyke(Noun)

tˈaɪk
tˈaɪk
01

Một đứa trẻ nhỏ, thường tinh nghịch, táo tợn hoặc hay nghịch phá; thường dùng với giọng thân mật, hơi hài hước khi gọi một đứa bé nghịch ngợm.

A small child especially a cheeky or mischievous one.

小顽童

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ ‘tyke’ trong nghĩa này chỉ một con chó, thường là chó lai, chó không thuần chủng; có thể mang ý nghĩa thân mật, hơi khinh thường hoặc dễ thương tùy ngữ cảnh.

A dog especially a mongrel.

小狗,特别是杂种狗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ này dùng để chỉ một người đàn ông khó chịu, thô lỗ hoặc cục mịch; hơi khinh miệt, nói về người có tính cách không dễ gần và cư xử thô.

An unpleasant or coarse man.

粗鲁的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong ngữ cảnh này, “tyke” được dùng như một cách gọi chỉ người theo Công giáo La Mã (Roman Catholic). Tuy nhiên, từ “tyke” thông thường trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa khác (như đứa trẻ nghịch ngợm); nếu dùng để chỉ người Công giáo, đó là một cách gọi cũ hoặc ít gặp.

A Roman Catholic.

罗马天主教徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một người đến từ Yorkshire (vùng ở nước Anh).

A person from Yorkshire.

约克郡人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ