Bản dịch của từ Unbeaten gathering trong tiếng Việt

Unbeaten gathering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbeaten gathering(Noun)

ˈʌnbiːtən ɡˈeɪðərɪŋ
ˈənˌbitən ˈɡæðɝɪŋ
01

Sự gắn kết lại với nhau

The act of coming together

Ví dụ
02

Một cuộc họp hoặc tập hợp những người thường nhằm một mục đích cụ thể như thảo luận hoặc kỷ niệm.

A meeting or assembly of people typically for a particular purpose such as discussion or celebration

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp có thể ám chỉ đến một nhóm cá nhân hoặc đối tượng nào đó.

A gathering may refer to a collection of individuals or objects

Ví dụ