Bản dịch của từ Unbent arm trong tiếng Việt

Unbent arm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbent arm(Noun)

ˈʌnbənt ˈɑːm
ˈənbənt ˈɑrm
01

Góc của khớp khuỷu trong tư thế duỗi thẳng.

The angle of the elbow joint in a straightened position

Ví dụ
02

Một cụm từ ẩn dụ chỉ sự tự do hoặc thư giãn của một tình huống căng thẳng trước đó.

A metaphorical term indicating freedom or relaxation of a previously tense situation

Ví dụ
03

Một chi được nắn thẳng hoặc giải phóng khỏi căng thẳng

A limb that has been straightened or released from tension

Ví dụ