Bản dịch của từ Unbent arm trong tiếng Việt
Unbent arm
Noun [U/C]

Unbent arm(Noun)
ˈʌnbənt ˈɑːm
ˈənbənt ˈɑrm
Ví dụ
02
Một cụm từ ẩn dụ chỉ sự tự do hoặc thư giãn của một tình huống căng thẳng trước đó.
A metaphorical term indicating freedom or relaxation of a previously tense situation
Ví dụ
