Bản dịch của từ Unbroken programming trong tiếng Việt

Unbroken programming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbroken programming(Noun)

ˈʌnbrəʊkən prˈəʊɡræmɪŋ
ˈənˌbroʊkən ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Hoạt động liên tục và không bị gián đoạn mà không dừng lại.

Continuous and uninterrupted operation or function without breaking or stopping

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận lập trình nhấn mạnh tầm quan trọng của hiệu suất phần mềm nhất quán và ổn định.

A programming paradigm that emphasizes the importance of consistent and stable software performance

Ví dụ
03

Trạng thái nguyên vẹn, hoàn chỉnh mà không có bất kỳ vết nứt hay sự chia cắt nào.

The state of being whole or intact without any breaks or separations

Ví dụ