Bản dịch của từ Paradigm trong tiếng Việt
Paradigm

Paradigm(Noun)
Trong ngữ pháp truyền thống của tiếng Latin, tiếng Hy Lạp và các ngôn ngữ biến hình khác, “paradigm” là bảng liệt kê tất cả các dạng biến cách (các hình thức bị biến đổi) của một động từ, danh từ hoặc tính từ cụ thể — dùng làm mẫu cho các từ khác cùng nhóm chia động từ hoặc chia danh từ (conjugation/declension).
In the traditional grammar of Latin Greek and other inflected languages a table of all the inflected forms of a particular verb noun or adjective serving as a model for other words of the same conjugation or declension.
变格表
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tập hợp các yếu tố ngôn ngữ (ví dụ từ, hình thức biến đổi) mà trong ngữ pháp chúng là các lựa chọn loại trừ lẫn nhau cho cùng một vị trí cú pháp — nghĩa là ở một chỗ trong câu bạn chỉ có thể chọn một trong các phần tử đó.
A set of linguistic items that form mutually exclusive choices in particular syntactic roles.
语法范式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Paradigm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Paradigm | Paradigms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "paradigm" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "paradeigma", có nghĩa là mẫu hình hoặc nguyên tắc. Trong ngữ cảnh triết học và khoa học, "paradigm" chỉ những khuôn mẫu tư duy hoặc lý thuyết mà trong đó các nghiên cứu và khám phá được thực hiện. Tại Anh và Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng trong một số lĩnh vực như khoa học xã hội, "paradigm" được sử dụng một cách phổ biến hơn ở Mỹ, nhằm chỉ các khung lý thuyết cụ thể.
Từ "paradigm" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "paradeigma", có nghĩa là "một kiểu mẫu" hoặc "mẫu hình". Từ này được Latin hóa thành "paradigma" và được sử dụng trong ngữ nghĩa triết học để chỉ các mô hình tư duy hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể. Trong thế kỷ 20, khái niệm này được phát triển mạnh mẽ trong khoa học xã hội bởi nhà triết học Thomas Kuhn, thể hiện sự thay đổi trong các khung lý thuyết. Từ "paradigm" hiện nay thường chỉ những nguyên tắc cơ bản hoặc mô hình khái niệm bao quát trong nghiên cứu và tư duy.
Từ "paradigm" có tần suất sử dụng khá cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện quan điểm và lý thuyết. Trong ngữ cảnh học thuật, "paradigm" thường được sử dụng để chỉ một mô hình hoặc khuôn mẫu lý thuyết, như trong nghiên cứu khoa học hoặc triết học. Từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thay đổi xã hội, tư tưởng và phương pháp tiếp cận mới trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "paradigm" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "paradeigma", có nghĩa là mẫu hình hoặc nguyên tắc. Trong ngữ cảnh triết học và khoa học, "paradigm" chỉ những khuôn mẫu tư duy hoặc lý thuyết mà trong đó các nghiên cứu và khám phá được thực hiện. Tại Anh và Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng trong một số lĩnh vực như khoa học xã hội, "paradigm" được sử dụng một cách phổ biến hơn ở Mỹ, nhằm chỉ các khung lý thuyết cụ thể.
Từ "paradigm" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "paradeigma", có nghĩa là "một kiểu mẫu" hoặc "mẫu hình". Từ này được Latin hóa thành "paradigma" và được sử dụng trong ngữ nghĩa triết học để chỉ các mô hình tư duy hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể. Trong thế kỷ 20, khái niệm này được phát triển mạnh mẽ trong khoa học xã hội bởi nhà triết học Thomas Kuhn, thể hiện sự thay đổi trong các khung lý thuyết. Từ "paradigm" hiện nay thường chỉ những nguyên tắc cơ bản hoặc mô hình khái niệm bao quát trong nghiên cứu và tư duy.
Từ "paradigm" có tần suất sử dụng khá cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện quan điểm và lý thuyết. Trong ngữ cảnh học thuật, "paradigm" thường được sử dụng để chỉ một mô hình hoặc khuôn mẫu lý thuyết, như trong nghiên cứu khoa học hoặc triết học. Từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thay đổi xã hội, tư tưởng và phương pháp tiếp cận mới trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
