Bản dịch của từ Paradigm trong tiếng Việt

Paradigm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paradigm(Noun)

pˈɛɹədˌɑɪm
pˈæɹədɑɪm
01

Trong ngữ pháp truyền thống của tiếng Latin, tiếng Hy Lạp và các ngôn ngữ biến hình khác, “paradigm” là bảng liệt kê tất cả các dạng biến cách (các hình thức bị biến đổi) của một động từ, danh từ hoặc tính từ cụ thể — dùng làm mẫu cho các từ khác cùng nhóm chia động từ hoặc chia danh từ (conjugation/declension).

In the traditional grammar of Latin Greek and other inflected languages a table of all the inflected forms of a particular verb noun or adjective serving as a model for other words of the same conjugation or declension.

变格表

Ví dụ
02

Một ví dụ tiêu biểu hoặc khuôn mẫu cho cách làm, tư duy hay cấu trúc của một việc gì đó; mô hình tham khảo giúp hiểu hoặc làm theo.

A typical example or pattern of something a pattern or model.

典范,模范

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tập hợp các yếu tố ngôn ngữ (ví dụ từ, hình thức biến đổi) mà trong ngữ pháp chúng là các lựa chọn loại trừ lẫn nhau cho cùng một vị trí cú pháp — nghĩa là ở một chỗ trong câu bạn chỉ có thể chọn một trong các phần tử đó.

A set of linguistic items that form mutually exclusive choices in particular syntactic roles.

语法范式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Paradigm (Noun)

SingularPlural

Paradigm

Paradigms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ