under arrest
under arrest (Idiom)
Nghĩa 01
Đang bị công an giam giữ; bị cơ quan thực thi pháp luật bắt giữ.
In police custody detained by law enforcement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đang bị giam giữ để điều tra hoặc khởi kiện.
Being held for investigation or legal action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "under arrest" diễn tả trạng thái bị bắt giữ bởi cơ quan chức năng, thường liên quan đến hành vi phạm tội hoặc nghi ngờ vi phạm pháp luật. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa British English và American English về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do sự khác biệt về ngữ điệu giữa hai biến thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật và văn bản chính thức.