Bản dịch của từ Underlying idea trong tiếng Việt

Underlying idea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underlying idea(Noun)

ˈʌndəlˌaɪɪŋ ɪdˈiə
ˈəndɝɫiɪŋ ˈɪdiə
01

Một ý tưởng đóng vai trò là cơ sở hoặc nền tảng cho một điều gì đó.

An idea that serves as a basis or foundation for something

Ví dụ
02

Ý tưởng chính hoặc nguyên tắc chủ yếu không dễ nhận thấy nhưng lại rất quan trọng để hiểu một bối cảnh rộng hơn.

The main or primary notion that is not immediately apparent but is essential to understanding a larger context

Ví dụ
03

Một khái niệm hoặc nguyên tắc cơ bản hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin cho ý tưởng chính.

A fundamental concept or principle that supports or informs the main idea

Ví dụ