ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Underlying layer
Một lớp nằm phía dưới lớp khác, thường nhằm hỗ trợ hoặc cung cấp bối cảnh.
One layer sits beneath another, often providing support or context.
位于另一层下方,通常起到支撑或提供背景信息的作用的层。
Trong địa chất, một lớp đá hoặc trầm tích nằm ngay dưới các lớp phía trên.
In geology, a bed of rock or sediment lies beneath the surface layers.
在地质学中,指位于地表层以下的岩层或沉积层。
Lớp nền tảng của một thứ gì đó, có vai trò thiết yếu cho cấu trúc hoặc chức năng của nó.
The basic layer of something is essential for its structure or function.
构成其结构或功能基础的根本层面