Bản dịch của từ Underlying principle trong tiếng Việt

Underlying principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underlying principle(Noun)

ˌʌndɚlˈaɪɨŋ pɹˈɪnsəpəl
ˌʌndɚlˈaɪɨŋ pɹˈɪnsəpəl
01

Một sự thật hoặc đề xuất cơ bản phục vụ như nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi.

A fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior.

Ví dụ
02

Một lý do hoặc lý luận cơ bản cho các hành động hoặc quyết định.

An underlying reason or rationale for actions or decisions.

Ví dụ
03

Khái niệm hoặc ý tưởng cơ bản hỗ trợ hoặc là nền tảng cho một cái gì đó phức tạp hơn.

The basic concept or idea that supports or is the basis for something more complex.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh