Bản dịch của từ Underlying structure trong tiếng Việt
Underlying structure

Underlying structure (Noun)
The underlying structure of society includes families, schools, and communities.
Cấu trúc cơ bản của xã hội bao gồm gia đình, trường học và cộng đồng.
The underlying structure is not always visible in social interactions.
Cấu trúc cơ bản không phải lúc nào cũng rõ ràng trong các tương tác xã hội.
What is the underlying structure of social networks like Facebook?
Cấu trúc cơ bản của các mạng xã hội như Facebook là gì?
Một cấu hình hoặc sắp xếp phục vụ làm nền tảng cho một cái khác.
A configuration or arrangement that serves as the basis for something else.
The underlying structure of society influences its cultural norms and values.
Cấu trúc nền tảng của xã hội ảnh hưởng đến các chuẩn mực và giá trị văn hóa.
The underlying structure does not support equality among different social classes.
Cấu trúc nền tảng không hỗ trợ sự bình đẳng giữa các tầng lớp xã hội.
What is the underlying structure of social interactions in urban areas?
Cấu trúc nền tảng của các tương tác xã hội ở khu vực đô thị là gì?
The underlying structure of society influences people's behavior and interactions daily.
Cấu trúc nền tảng của xã hội ảnh hưởng đến hành vi và tương tác của mọi người hàng ngày.
The underlying structure does not always reveal itself in social situations.
Cấu trúc nền tảng không phải lúc nào cũng hiện ra trong các tình huống xã hội.
What is the underlying structure that shapes community relationships in cities?
Cấu trúc nền tảng nào hình thành mối quan hệ cộng đồng ở các thành phố?
Cấu trúc tiềm ẩn (underlying structure) là thuật ngữ thường được sử dụng trong ngôn ngữ học, tâm lý học và khoa học xã hội để chỉ các yếu tố cơ bản không rõ ràng nhưng ảnh hưởng đến hình thức biểu hiện bề mặt của một hiện tượng. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, cấu trúc tiềm ẩn tham chiếu đến các quy tắc ngữ pháp và cấu trúc câu mà người nói sử dụng để tổ chức ý tưởng của họ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa nhưng có thể khác biệt về phát âm khi trong tiếng Anh Anh, âm "u" trong "underlying" có xu hướng phát âm ngắn hơn.