Bản dịch của từ Underlying structure trong tiếng Việt

Underlying structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underlying structure (Noun)

ˌʌndɚlˈaɪɨŋ stɹˈʌktʃɚ
ˌʌndɚlˈaɪɨŋ stɹˈʌktʃɚ
01

Các yếu tố cơ bản hoặc căn bản tạo thành nền tảng hoặc hỗ trợ cho một hệ thống hoặc khái niệm.

The fundamental or basic elements that form the basis or support of a system or concept.

Ví dụ

The underlying structure of society includes families, schools, and communities.

Cấu trúc cơ bản của xã hội bao gồm gia đình, trường học và cộng đồng.

The underlying structure is not always visible in social interactions.

Cấu trúc cơ bản không phải lúc nào cũng rõ ràng trong các tương tác xã hội.

What is the underlying structure of social networks like Facebook?

Cấu trúc cơ bản của các mạng xã hội như Facebook là gì?

02

Một cấu hình hoặc sắp xếp phục vụ làm nền tảng cho một cái khác.

A configuration or arrangement that serves as the basis for something else.

Ví dụ

The underlying structure of society influences its cultural norms and values.

Cấu trúc nền tảng của xã hội ảnh hưởng đến các chuẩn mực và giá trị văn hóa.

The underlying structure does not support equality among different social classes.

Cấu trúc nền tảng không hỗ trợ sự bình đẳng giữa các tầng lớp xã hội.

What is the underlying structure of social interactions in urban areas?

Cấu trúc nền tảng của các tương tác xã hội ở khu vực đô thị là gì?

03

Khung sườn kín đáo hoặc kém rõ ràng hơn giúp giải thích động lực của một tình huống.

The hidden or less obvious framework that helps to explain the dynamics of a situation.

Ví dụ

The underlying structure of society influences people's behavior and interactions daily.

Cấu trúc nền tảng của xã hội ảnh hưởng đến hành vi và tương tác của mọi người hàng ngày.

The underlying structure does not always reveal itself in social situations.

Cấu trúc nền tảng không phải lúc nào cũng hiện ra trong các tình huống xã hội.

What is the underlying structure that shapes community relationships in cities?

Cấu trúc nền tảng nào hình thành mối quan hệ cộng đồng ở các thành phố?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/underlying structure/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Underlying structure

Không có idiom phù hợp