Bản dịch của từ Unemotional spectators trong tiếng Việt
Unemotional spectators
Noun [U/C]

Unemotional spectators(Noun)
ˌuːnɪmˈəʊʃənəl spˈɛkteɪtəz
ˌjunəˈmoʊʃənəɫ ˈspɛkˌteɪtɝz
Ví dụ
02
Người chứng kiến một điều gì đó mà không có phản ứng cảm xúc.
Someone who watches something without reacting to it emotionally
Ví dụ
03
Một người quan sát một tình huống hoặc sự kiện mà không tham gia vào đó.
A person who observes a situation or event without participating in it
Ví dụ
