Bản dịch của từ Unemotional spectators trong tiếng Việt

Unemotional spectators

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unemotional spectators(Noun)

ˌuːnɪmˈəʊʃənəl spˈɛkteɪtəz
ˌjunəˈmoʊʃənəɫ ˈspɛkˌteɪtɝz
01

Một thành viên trong khán giả theo dõi một sự kiện biểu diễn hoặc một trận đấu.

A member of an audience observing a performance event or game

Ví dụ
02

Người chứng kiến một điều gì đó mà không có phản ứng cảm xúc.

Someone who watches something without reacting to it emotionally

Ví dụ
03

Một người quan sát một tình huống hoặc sự kiện mà không tham gia vào đó.

A person who observes a situation or event without participating in it

Ví dụ