Bản dịch của từ Unilateral entry trong tiếng Việt
Unilateral entry
Phrase

Unilateral entry(Phrase)
jˈuːnɪlˌætərəl ˈɛntri
ˌjunəˈɫætɝəɫ ˈɛntri
Ví dụ
03
Liên quan đến các hành động được thực hiện bởi một thực thể, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế
Pertaining to actions taken by one entity especially in a political or economic context
Ví dụ
