Bản dịch của từ Unilateral entry trong tiếng Việt

Unilateral entry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unilateral entry(Phrase)

jˈuːnɪlˌætərəl ˈɛntri
ˌjunəˈɫætɝəɫ ˈɛntri
01

Đặc trưng bởi hoặc ảnh hưởng đến một bên hoặc một phía mà không cân nhắc đến những bên khác

Characterized by or affecting one party or side without consideration of others

Ví dụ
02

Chỉ liên quan đến một bên

Involving only one side

Ví dụ
03

Liên quan đến các hành động được thực hiện bởi một thực thể, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế

Pertaining to actions taken by one entity especially in a political or economic context

Ví dụ