Bản dịch của từ Unique container trong tiếng Việt

Unique container

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique container(Phrase)

juːnˈiːk kəntˈeɪnɐ
ˈjunik ˈkɑnˈteɪnɝ
01

Một thùng chứa riêng biệt, thường được thiết kế cho mục đích cụ thể

A storage vessel that is distinct from others often designed for a specific purpose

Ví dụ
02

Một hộp hoặc giá đỡ được thiết kế đặc biệt, không giống bất kỳ món nào khác

A specially designed box or holder that is unlike any other

Ví dụ
03

Một chiếc hộp độc đáo, không có thứ gì tương tự hay sánh ngang được

A container that is one of a kind having no equal or similar objects

Ví dụ