Bản dịch của từ Universal solitude trong tiếng Việt
Universal solitude
Noun [U/C]

Universal solitude(Noun)
jˈuːnɪvˌɜːsəl sˈɒlɪtjˌuːd
ˌjunɪˈvɝsəɫ ˈsɑɫəˌtud
Ví dụ
02
Một ý tưởng triết học nhấn mạnh sự cô đơn vốn có của trạng thái con người.
A philosophical idea that emphasizes the inherent loneliness of the human condition
Ví dụ
