Bản dịch của từ University of life trong tiếng Việt
University of life

University of life(Noun)
Cụm từ ẩn dụ đề cập đến những trải nghiệm và bài học tích lũy qua cuộc sống hàng ngày.
A metaphorical expression reflects the experiences and lessons accumulated from daily life.
这是一个比喻性的表达,指日常生活中积累的经历和教训。
Một thuật ngữ không chính thức ám chỉ việc người ta học được những bài học quan trọng từ bên ngoài các tổ chức giáo dục chính thống.
An informal term suggests that people learn important lessons outside of traditional educational institutions.
这是一个非正式的用语,暗示人们在传统教育之外还能学到宝贵的课程。
Một cụm từ thường được sử dụng để nhấn mạnh giá trị của kiến thức thực tiễn hơn là học lý thuyết.
A common phrase used to emphasize the value of practical knowledge over theoretical understanding.
一句常用来强调实用知识胜过理论教育的说法。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "university of life" thường được dùng để chỉ những trải nghiệm sống và bài học cá nhân mà mỗi người tích lũy trong suốt cuộc đời, không nhất thiết phải ràng buộc với giáo dục chính quy tại các trường đại học. Cụm từ này thể hiện quan điểm rằng kiến thức quý giá và sự trưởng thành thường đến từ những tình huống thực tế trong cuộc sống. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến và tương tự như trong tiếng Anh Anh, mặc dù ngữ điệu và văn phong có thể hơi khác nhau.
Cụm từ "university of life" thường được dùng để chỉ những trải nghiệm sống và bài học cá nhân mà mỗi người tích lũy trong suốt cuộc đời, không nhất thiết phải ràng buộc với giáo dục chính quy tại các trường đại học. Cụm từ này thể hiện quan điểm rằng kiến thức quý giá và sự trưởng thành thường đến từ những tình huống thực tế trong cuộc sống. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến và tương tự như trong tiếng Anh Anh, mặc dù ngữ điệu và văn phong có thể hơi khác nhau.
