Bản dịch của từ Unmarked bill of lading trong tiếng Việt

Unmarked bill of lading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmarked bill of lading(Noun)

ˈʌnmɑːkt bˈɪl ˈɒf lˈeɪdɪŋ
ˈənˌmɑrkt ˈbɪɫ ˈɑf ˈɫeɪdɪŋ
01

Một tài liệu vận chuyển mô tả hàng hóa được vận chuyển và không được chỉ định cụ thể cho một người nhận nhất định.

A shipping document that details the goods being transported and is not specifically designated to a particular consignee

Ví dụ
02

Một vận đơn không có tên của người nhận hàng, cho phép chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa mà không cần chữ ký xác nhận.

A bill of lading that does not include a consignees name allowing for the transfer of rights to the goods without need for endorsement

Ví dụ
03

Được sử dụng như một tài liệu chứng minh quyền sở hữu có thể được chuyển nhượng chỉ bằng việc giao nhận.

Used as a document of title which can be transferred by mere delivery

Ví dụ