Bản dịch của từ Unrefined narrative trong tiếng Việt

Unrefined narrative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrefined narrative(Noun)

ˌʌnrɪfˈaɪnd nˈærətˌɪv
ˌənrɪˈfaɪnd ˈnɛrətɪv
01

Một sự mô tả hoặc tường thuật các sự kiện mà thiếu đi sự tinh tế hoặc phức tạp.

A depiction or recounting of events that lacks a level of refinement or complexity

Ví dụ
02

Một câu chuyện chưa được mài giũa, vẫn giữ nguyên vẻ thô ráp trong cách trình bày.

A story that is not polished or made sophisticated raw in its presentation

Ví dụ
03

Narra tích cách truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng theo cách rõ ràng, trực tiếp mà không cần làm hoa mỹ.

Narrative that conveys information or ideas in a direct or straightforward manner without embellishments

Ví dụ