Bản dịch của từ Unsatisfactory source trong tiếng Việt

Unsatisfactory source

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsatisfactory source(Noun)

ˌʌnsɐtɪsfˈæktərˌi sˈɔːs
ˌənsətɪsˈfæktɝi ˈsɔrs
01

Một tình huống hoặc điều kiện không đạt tiêu chuẩn hoặc chất lượng nhất định.

A situation or condition that is not meeting a certain standard or quality

Ví dụ
02

Một tài liệu tham khảo hoặc cơ sở thông tin không đầy đủ hoặc kém hiệu quả.

A reference or basis for information that is inadequate or ineffective

Ví dụ
03

Một nguồn gốc hoặc nguồn cung cấp của một thứ gì đó không đáp ứng được mong đợi hoặc nhu cầu.

An origin or supply of something that does not fulfill expectations or needs

Ví dụ