Bản dịch của từ Up market trong tiếng Việt
Up market

Up market(Noun)
Mục khách hàng hoặc phân khúc thị trường dành cho khách hàng giàu có hơn
A region or segment of the market aimed at wealthier customers.
一个市场的特定区域或部分,专门针对更富有的客户群体。
Một phân khúc thị trường gồm những khách hàng giàu có và những sản phẩm có giá cao hơn
A market segment consisting of wealthy consumers and higher-priced products.
一个由富裕消费者和高价产品构成的市场细分
Up market(Adjective)
Đặc trưng bởi các sản phẩm và dịch vụ cao cấp, sang trọng.
It is characterized by luxury or high-end products and services.
以高端或奢华的产品和服务为特色
Chỉ trích hoặc phục vụ nhóm khách hàng có thu nhập cao hơn
Refers to or serves the high-income demographic.
迎合或针对较高收入群体的需求
Up market(Adverb)
Trong xu hướng nâng cao vị trí hoặc phân khúc thị trường cao cấp hơn
Moving towards a higher market position or demographic segment.
朝着更高的市场定位或目标人群的方向发展。
Một cách thu hút hoặc hướng tới những khách hàng có khả năng chi tiêu cao hơn.
In a way that attracts or targets wealthier consumers.
这种方式旨在吸引或针对富裕的消费者群体。
