Bản dịch của từ Up to eleven trong tiếng Việt

Up to eleven

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Up to eleven(Noun)

ˈʌp tˈu ɨlˈɛvən
ˈʌp tˈu ɨlˈɛvən
01

Mức tối đa hoặc độ lớn của một cái gì đó, thường được sử dụng theo nghĩa bóng.

The maximum level or extent of something, often used in a figurative sense.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong một cụm từ để chỉ việc vượt quá giới hạn bình thường, thường liên quan đến sự nhiệt tình hoặc cường độ.

A term used in a phrase to indicate exceeding normal limits, often related to enthusiasm or intensity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh