Bản dịch của từ Uphold freedom trong tiếng Việt

Uphold freedom

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uphold freedom(Phrase)

ˈʌphəʊld frˈiːdəm
ˈəpˌhoʊɫd ˈfridəm
01

Bảo vệ hoặc ủng hộ một khái niệm, đặc biệt là liên quan đến quyền lợi.

To defend or endorse a concept especially regarding rights

Ví dụ
02

Để duy trì hoặc ủng hộ một nguyên tắc hoặc ý tưởng một cách chủ động.

To maintain or support a principle or idea actively

Ví dụ
03

Để xác nhận hoặc phê chuẩn một quyết định hoặc luật

To confirm or ratify a decision or law

Ví dụ