Bản dịch của từ Upholstered bed trong tiếng Việt
Upholstered bed
Phrase

Upholstered bed(Phrase)
ʌfˈəʊlstəd bˈɛd
ˈəˈfoʊɫstɝd ˈbɛd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc giường trang trí được bọc mềm mại bằng vải hoặc chất liệu để phủ lên khung.
A decorative bed made comfortable with fabric or material covering the frame
Ví dụ
