Bản dịch của từ Upholstered bed trong tiếng Việt

Upholstered bed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upholstered bed(Phrase)

ʌfˈəʊlstəd bˈɛd
ˈəˈfoʊɫstɝd ˈbɛd
01

Một cấu trúc mềm mại dùng để ngủ, gồm một đầu giường được bọc đệm và khung giường.

A soft structure used for sleeping that features a cushioned headboard and frame

Ví dụ
02

Một chiếc giường có bề mặt được bọc đệm, thường làm bằng vải, mang lại sự thoải mái và phong cách.

A bed that has a padded covering typically made of fabric which adds comfort and style

Ví dụ
03

Một chiếc giường trang trí được bọc mềm mại bằng vải hoặc chất liệu để phủ lên khung.

A decorative bed made comfortable with fabric or material covering the frame

Ví dụ