Bản dịch của từ Headboard trong tiếng Việt

Headboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headboard(Noun)

hˈɛdbɔɹd
hˈɛdboʊɹd
01

Một bộ phận gia cố ở phía trên của cánh buồm hình tam giác (ví dụ buồm chính), giúp giữ form và tăng độ bền cho phần đầu buồm.

A reinforcement at the top of a triangular sail such as a mainsail.

三角帆顶部的加固部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tấm bảng gắn ở phần trước của đầu tàu (mặt trước của xe lửa) ghi tên tuyến đường hoặc dịch vụ mà đoàn tàu đang phục vụ.

A board on the front of a train bearing the name of the route or service for which it is being used.

列车前方的标志板

Ví dụ
03

Một tấm chắn đứng đặt phía sau đầu giường, gắn lên hoặc đặt dựa vào đầu giường để trang trí, chống bẩn hoặc tựa lưng khi ngồi trên giường.

An upright panel forming or placed behind the head of a bed.

床头板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ