Bản dịch của từ Upper trim trong tiếng Việt
Upper trim
Noun [U/C]

Upper trim(Noun)
ˈʌpɐ trˈɪm
ˈəpɝ ˈtrɪm
Ví dụ
02
Phần cao nhất của một đối tượng nhằm mục đích làm đẹp.
The uppermost part of an object intended for aesthetic enhancement
Ví dụ
Upper trim

Phần cao nhất của một đối tượng nhằm mục đích làm đẹp.
The uppermost part of an object intended for aesthetic enhancement