Bản dịch của từ Urban warmth trong tiếng Việt
Urban warmth

Urban warmth(Noun)
Hiện tượng nhiệt đô trong thành phố do hoạt động của con người và cơ sở hạ tầng gây ra, khiến nhiệt độ có thể cao hơn so với khu vực nông thôn xung quanh.
The temperature retained within a city can be higher than in the surrounding rural areas due to human activities and infrastructure.
城市中的热量被人为活动和基础设施所捕获,导致局部温度可能比周边农村地区更高。
Hiện tượng các khu vực đô thị trở nên ấm áp hơn do các yếu tố như xây dựng và phương tiện giao thông gây ra
One phenomenon urban areas experience is hotter climates, influenced by various factors like buildings and transportation.
这是一个城市区域经历更炎热气候的现象,原因包括高楼大厦和交通工具等多种因素。
Nhiệt độ tăng cao hơn ở các thành phố so với các khu vực nông thôn thường được nhắc đến trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Rising temperatures in urban areas compared to rural regions are often mentioned in discussions about climate change.
城市地区温度普遍高于农村,这在气候变化的背景下经常被提及,体现出城市热岛效应的现象。
