Anh - Việt
urgencies
Noun
urgencies (Noun)
/ˈɜːdʒənsiz/
/ˈɝdʒənsiz/
AI
Ví dụ
Sau trận động đất năm 2023, các vấn đề xã hội cấp bách gồm chỗ ở và nước sạch.After the 2023 earthquake, social urgencies included shelter and clean water.
Trong bài luận của Maria, các vấn đề xã hội cấp bách không thể chờ thêm một thập kỷ.In Maria's essay, social urgencies cannot wait another decade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau trận lũ năm 2024, Thị trưởng Chen liệt kê những vấn đề cấp bách về nhà ở và y tế.After the 2024 flood, Mayor Chen listed housing and health urgencies.
Báo cáo xã hội năm 2025 không bỏ qua những nhu cầu cấp bách về giáo dục ở nông thôn.The 2025 social report did not ignore rural urgencies in education.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria nhấn mạnh tính cấp bách của tình trạng già hóa trong bài luận xã hội.Maria highlighted the urgencies of aging in her social essay.
Báo cáo xã hội không phớt lờ tính cấp bách của tình trạng nghèo đô thị.The social report did not ignore the urgencies of urban poverty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa