Anh - Việt

Bản dịch của từ Urgencies trong tiếng Việt

urgencies

Noun

urgencies (Noun)

/ˈɜːdʒənsiz/
/ˈɝdʒənsiz/
AI

Nghĩa 01 · Một tình huống cần hành động hoặc chú ý ngay lập tức

Một tình huống cần hành động hoặc chú ý ngay lập tức

A situation requiring immediate action or attention

Ví dụ
Sau trận động đất năm 2023, các vấn đề xã hội cấp bách gồm chỗ ở và nước sạch.After the 2023 earthquake, social urgencies included shelter and clean water.
Trong bài luận của Maria, các vấn đề xã hội cấp bách không thể chờ thêm một thập kỷ.In Maria's essay, social urgencies cannot wait another decade.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một trường hợp khẩn cấp hoặc cấp bách, đặc biệt trong bối cảnh các vấn đề công.

Một trường hợp khẩn cấp hoặc cấp bách, đặc biệt trong bối cảnh các vấn đề công.

An instance of being urgent or pressing especially in a context of public affairs

Ví dụ
Sau trận lũ năm 2024, Thị trưởng Chen liệt kê những vấn đề cấp bách về nhà ở và y tế.After the 2024 flood, Mayor Chen listed housing and health urgencies.
Báo cáo xã hội năm 2025 không bỏ qua những nhu cầu cấp bách về giáo dục ở nông thôn.The 2025 social report did not ignore rural urgencies in education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Chất lượng hoặc trạng thái khẩn cấp, một nhu cầu cấp bách.

Chất lượng hoặc trạng thái khẩn cấp, một nhu cầu cấp bách.

The quality or state of being urgent a pressing necessity

Ví dụ
Maria nhấn mạnh tính cấp bách của tình trạng già hóa trong bài luận xã hội.Maria highlighted the urgencies of aging in her social essay.
Báo cáo xã hội không phớt lờ tính cấp bách của tình trạng nghèo đô thị.The social report did not ignore the urgencies of urban poverty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh