Anh - Việt
utterances
Noun
utterances (Noun)
/ˈʌtərənsɪz/
/ˈətɝənsɪz/
AI
Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, Maria ghi lại ba lời phát biểu về bình đẳng xã hội.At the 2024 youth forum, Maria recorded three utterances about social equality.
Trong các cuộc thảo luận IELTS, những lời nói của Tom về bắt nạt trực tuyến chưa rõ ràng.During IELTS discussions, Tom's utterances were not clear about online bullying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động diễn đạt điều gì đó bằng lời nói
The act of expressing something in words
Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, lời nói của Maya thể hiện lo ngại về bắt nạt trên mạng.At the 2024 youth forum, Maya's utterances expressed concern about online bullying.
Trong buổi luyện thi tiếng Anh, lời nói của Minh không thể hiện sự tôn trọng người hàng xóm lớn tuổi.During IELTS practice, Minh's utterances did not show respect for elderly neighbors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một đơn vị lời nói đặc biệt khác biệt với các phát ngôn khác bằng cách ngắt quãng hoặc ngữ điệu
A unit of speech especially one distinct from other utterances by pauses or intonation
Ví dụ
Trong buổi phỏng vấn IELTS của Maya, lời nói của cô có những khoảng ngắt rõ ràng giữa các ý.During Maya's IELTS interview, her utterances showed clear pauses between ideas.
Năm 2023, người dùng mạng xã hội đã không tiết chế những lời lẽ thù địch trong thời gian bầu cử.In 2023, social media users did not moderate hostile utterances during elections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa