Bản dịch của từ Vague chemical trong tiếng Việt

Vague chemical

Adjective Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vague chemical(Adjective)

vˈeɪg tʃˈɛmɪkəl
ˈveɪɡ ˈtʃɛmɪkəɫ
01

Không được định nghĩa hoặc diễn đạt rõ ràng

Not clearly defined or expressed

Ví dụ
02

Mơ hồ hoặc không rõ ràng, thiếu sự chính xác

Indistinct or hazy lacking precision

Ví dụ
03

Không có hình dạng cố định hoặc rõ ràng

Not having a fixed or definite shape

Ví dụ

Vague chemical(Noun Uncountable)

vˈeɪg tʃˈɛmɪkəl
ˈveɪɡ ˈtʃɛmɪkəɫ
01

Mơ hồ hoặc không rõ ràng, thiếu chính xác.

Substances that are not welldefined or understood in terms of their chemical properties

Ví dụ
02

Không có hình dáng cố định hoặc nhất định

A category of chemical species that may exhibit ambiguous characteristics

Ví dụ
03

Chưa được định nghĩa hoặc diễn đạt rõ ràng.

Chemicals that do not have a precise composition or structure

Ví dụ