Bản dịch của từ Vaguely remember trong tiếng Việt

Vaguely remember

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaguely remember(Verb)

vˈeɪɡli ɹɨmˈɛmbɚ
vˈeɪɡli ɹɨmˈɛmbɚ
01

Nhớ lại điều gì đó một cách mơ hồ hoặc không rõ ràng.

To recall something with a lack of clarity or detail.

Ví dụ
02

Có một ký ức mơ hồ hoặc khái niệm về một sự kiện hoặc thông tin nào đó.

To have a vague memory or notion of a certain event or piece of information.

Ví dụ
03

Có một cảm nhận mờ hoặc không rõ ràng về điều gì đó trong quá khứ.

To have a dim or indistinct awareness of something from the past.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh