Bản dịch của từ Valet trong tiếng Việt
Valet

Valet(Noun)
Một người phục vụ nam riêng cho một quý ông, chịu trách nhiệm chăm sóc quần áo, trang phục và ngoại hình của ông ấy (ủi, giặt, mặc đồ, giữ quần áo gọn gàng).
A man's personal male attendant, who is responsible for his clothes and appearance.
Dạng danh từ của Valet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Valet | Valets |
Valet(Verb)
Lau rửa, dọn sạch (xe hơi), nhất là làm sạch phần bên trong (hút bụi, lau ghế, lau bảng điều khiển).
Clean (a car), especially on the inside.
Làm người hầu/đi cùng, chăm sóc và phục vụ (một người đàn ông) — ví dụ: giúp mặc quần áo, chỉnh đồ, mang đồ, phục vụ cá nhân theo kiểu người hầu riêng.
Act as a valet to (a particular man)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "valet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ người phục vụ hoặc người giữ xe trong các khách sạn, nhà hàng. Trong tiếng Anh, "valet" có thể được sử dụng cả trong bối cảnh British English và American English. Ở British English, "valet" thường ám chỉ một người giúp việc cá nhân, trong khi ở American English, từ này chủ yếu dùng để chỉ người giữ xe. Phát âm trong tiếng Anh Mỹ nhấn âm đầu tiên /ˈvæl.eɪ/ và trong tiếng Anh Anh là /ˈvæl.ɪt/, với sự khác biệt ở âm tiết cuối.
Từ "valet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "valet", xuất phát từ tiếng Latin "valetudo", nghĩa là "sức mạnh" hoặc "khả năng phục vụ". Ban đầu, thuật ngữ này chỉ đến một người giúp việc hoặc người phục vụ cá nhân cho quý tộc. Trong lịch sử, vai trò của valet dần mở rộng để bao gồm các dịch vụ chăm sóc và quản lý cá nhân, phản ánh sự phát triển trong nhu cầu chăm sóc và tiện nghi trong xã hội hiện đại. Ngày nay, "valet" thường chỉ đến người giữ xe, thể hiện sự chuyển biến trong cách thức phục vụ và dịch vụ cá nhân.
Từ "valet" thường được sử dụng trong phần nghe và nói của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh dịch vụ khách sạn hoặc điều hành xe. Tần suất xuất hiện của từ này trong phần đọc và viết thấp hơn, thường liên quan đến các chủ đề về dịch vụ khách hàng hoặc du lịch. Bên cạnh đó, "valet" còn được dùng phổ biến trong các tình huống xã hội như hội thảo, sự kiện, hoặc khi người ta nói về tiện ích ở các nhà hàng và khách sạn cao cấp.
Họ từ
Từ "valet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ người phục vụ hoặc người giữ xe trong các khách sạn, nhà hàng. Trong tiếng Anh, "valet" có thể được sử dụng cả trong bối cảnh British English và American English. Ở British English, "valet" thường ám chỉ một người giúp việc cá nhân, trong khi ở American English, từ này chủ yếu dùng để chỉ người giữ xe. Phát âm trong tiếng Anh Mỹ nhấn âm đầu tiên /ˈvæl.eɪ/ và trong tiếng Anh Anh là /ˈvæl.ɪt/, với sự khác biệt ở âm tiết cuối.
Từ "valet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "valet", xuất phát từ tiếng Latin "valetudo", nghĩa là "sức mạnh" hoặc "khả năng phục vụ". Ban đầu, thuật ngữ này chỉ đến một người giúp việc hoặc người phục vụ cá nhân cho quý tộc. Trong lịch sử, vai trò của valet dần mở rộng để bao gồm các dịch vụ chăm sóc và quản lý cá nhân, phản ánh sự phát triển trong nhu cầu chăm sóc và tiện nghi trong xã hội hiện đại. Ngày nay, "valet" thường chỉ đến người giữ xe, thể hiện sự chuyển biến trong cách thức phục vụ và dịch vụ cá nhân.
Từ "valet" thường được sử dụng trong phần nghe và nói của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh dịch vụ khách sạn hoặc điều hành xe. Tần suất xuất hiện của từ này trong phần đọc và viết thấp hơn, thường liên quan đến các chủ đề về dịch vụ khách hàng hoặc du lịch. Bên cạnh đó, "valet" còn được dùng phổ biến trong các tình huống xã hội như hội thảo, sự kiện, hoặc khi người ta nói về tiện ích ở các nhà hàng và khách sạn cao cấp.
