Bản dịch của từ Valet trong tiếng Việt

Valet

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valet(Verb)

vælˈei
vˈælɪt
01

Làm người hầu cho (một người đàn ông cụ thể)

Act as a valet to (a particular man)

Ví dụ
02

Sạch sẽ (một chiếc ô tô), đặc biệt là bên trong.

Clean (a car), especially on the inside.

Ví dụ

Valet(Noun)

vælˈei
vˈælɪt
01

Người phục vụ nam riêng của một người đàn ông, người chịu trách nhiệm về trang phục và ngoại hình của anh ta.

A man's personal male attendant, who is responsible for his clothes and appearance.

Ví dụ
02

Người được thuê để lau chùi hoặc đỗ xe.

A person employed to clean or park cars.

Ví dụ

Dạng danh từ của Valet (Noun)

SingularPlural

Valet

Valets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ