Bản dịch của từ Valium trong tiếng Việt
Valium
Noun

Valium (Noun)
vˈeɪliəm
ˈveɪɫiəm
01
Một loại thuốc hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng của một loại chất dẫn truyền thần kinh nhất định trong não.
A medication that works by enhancing the effects of a certain neurotransmitter in the brain
Ví dụ
02
Một loại thuốc an thần được sử dụng để điều trị lo âu và các rối loạn cơ.
A tranquilizer used to treat anxiety and muscle disorders
Ví dụ
