Bản dịch của từ Vanished aquatic organisms trong tiếng Việt

Vanished aquatic organisms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vanished aquatic organisms(Noun)

vˈænɪʃt ɐkwˈætɪk ˈɔːɡənˌɪzəmz
ˈvænɪʃt ˈæˈkwætɪk ˈɔrɡəˌnɪzəmz
01

Một sinh vật sống trong môi trường nước, đặc biệt là những sinh vật có cấu trúc cơ thể phù hợp với môi trường thủy sinh.

A living being that inhabits water especially one with a body structure suited to an aquatic environment

Ví dụ
02

Bất kỳ sinh vật nào sống ở hoặc gần nước, từ cá cho đến vi sinh vật.

Any of various organisms that live in or near water ranging from fish to microorganisms

Ví dụ
03

Đề cập cụ thể đến các loài đã thích nghi với cuộc sống dưới nước, bao gồm cả thực vật và động vật.

Refers specifically to species that are adapted to life in water including plants and animals

Ví dụ