Bản dịch của từ Vanished aquatic organisms trong tiếng Việt
Vanished aquatic organisms
Noun [U/C]

Vanished aquatic organisms(Noun)
vˈænɪʃt ɐkwˈætɪk ˈɔːɡənˌɪzəmz
ˈvænɪʃt ˈæˈkwætɪk ˈɔrɡəˌnɪzəmz
01
Một sinh vật sống trong môi trường nước, đặc biệt là những sinh vật có cấu trúc cơ thể phù hợp với môi trường thủy sinh.
A living being that inhabits water especially one with a body structure suited to an aquatic environment
Ví dụ
Ví dụ
03
Đề cập cụ thể đến các loài đã thích nghi với cuộc sống dưới nước, bao gồm cả thực vật và động vật.
Refers specifically to species that are adapted to life in water including plants and animals
Ví dụ
