Bản dịch của từ Variable iteration trong tiếng Việt

Variable iteration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variable iteration(Noun)

vˈeərɪəbəl ˌɪtərˈeɪʃən
ˈvɛriəbəɫ ˌɪtɝˈeɪʃən
01

Một biến có giá trị có thể thay đổi, trái ngược với hằng số.

A variable whose value can change as opposed to a constant

Ví dụ
02

Quá trình lặp lại một tập hợp các thao tác hoặc hướng dẫn cho các giá trị khác nhau của một biến.

The process of repeating a set of operations or instructions for different values of a variable

Ví dụ
03

Trong lập trình, một phương pháp để thực thi một đoạn mã nhiều lần với các tham số đầu vào khác nhau.

In programming a method of executing a block of code several times with varying inputs

Ví dụ