Bản dịch của từ Vast majority trong tiếng Việt
Vast majority

Vast majority(Noun)
Phần lớn hoặc đa số của một quần thể hoặc mẫu
The majority or the mass of a population or sample.
这是一个总体或样本的主要部分或重量。
Trong thống kê, thuật ngữ này thường ám chỉ phần lớn quyền kiểm soát hoặc chi phối một quyết định hoặc tình huống nào đó.
In statistical terms, this phrase typically refers to a dominant or controlling influence over decisions or situations.
在统计术语中,这个词通常意味着占据主导地位或在决策或局势中掌控主动权的部分。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "vast majority" dùng để chỉ một phần lớn hoặc đại đa số trong một nhóm, thường được sử dụng trong bối cảnh thống kê hoặc phân tích xã hội. Nói một cách khái quát, nó ám chỉ rằng phần lớn các đối tượng thuộc một tổng thể nào đó đều có một đặc điểm chung. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và ngữ nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong viết, đôi khi người ta có thể thấy sự khác biệt về phong cách giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Cụm từ "vast majority" dùng để chỉ một phần lớn hoặc đại đa số trong một nhóm, thường được sử dụng trong bối cảnh thống kê hoặc phân tích xã hội. Nói một cách khái quát, nó ám chỉ rằng phần lớn các đối tượng thuộc một tổng thể nào đó đều có một đặc điểm chung. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và ngữ nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong viết, đôi khi người ta có thể thấy sự khác biệt về phong cách giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
