Bản dịch của từ Vast majority trong tiếng Việt

Vast majority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vast majority(Noun)

vˈæst mədʒˈɔɹəti
vˈæst mədʒˈɔɹəti
01

Phần lớn mọi người hoặc vật trong một nhóm, đặc biệt khi nói đến tỉ lệ vượt quá một nửa tổng số.

A large number of people or things within a group, especially when referring to a proportion exceeding half the total.

一大批人或事物,尤其指超过总数一半的比例。

Ví dụ
02

Phần lớn hoặc đa số của một quần thể hoặc mẫu

The majority or the mass of a population or sample.

这是一个总体或样本的主要部分或重量。

Ví dụ
03

Trong thống kê, thuật ngữ này thường ám chỉ phần lớn quyền kiểm soát hoặc chi phối một quyết định hoặc tình huống nào đó.

In statistical terms, this phrase typically refers to a dominant or controlling influence over decisions or situations.

在统计术语中,这个词通常意味着占据主导地位或在决策或局势中掌控主动权的部分。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh