vehemency
Noun
vehemency (Noun)
/vˈiəmənsi/
/vˈiəmənsi/
AI
Ví dụ
Sự quyết liệt của cô ấy trong việc ủng hộ công lý xã hội ấn tượng với nhiều người.Her vehemency in advocating for social justice impressed many people.
Sự quyết liệt của bài phát biểu của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi trong cộng đồng.The vehemency of his speech sparked a heated debate in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự kiên quyết của cô ấy trong tranh luận cho công bằng xã hội rất đáng ngưỡng mộ.Her vehemency in arguing for social justice was admirable.
Sự mãnh liệt của phong trào cải cách xã hội đã gây ra sự ủng hộ rộng rãi.The vehemency of the social reform movement sparked widespread support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vehemency" chỉ sự mạnh mẽ, mãnh liệt trong cảm xúc hoặc thái độ của một người. Nó diễn tả sức mạnh và sự nhiệt huyết trong cách thể hiện quan điểm hoặc tình cảm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng và thường ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "vehemence" là dạng phổ biến hơn, trong khi "vehemency" thể hiện tính chất trạng từ. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ sử dụng trong ngữ cảnh.