Bản dịch của từ Vehicle registration trong tiếng Việt

Vehicle registration

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vehicle registration(Noun Uncountable)

vˈɛhɪkəl rˌɛdʒɪstrˈeɪʃən
ˈvɛhɪkəɫ ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən
01

Quá trình đăng ký xe với chính quyền để được phép sử dụng hợp pháp trên đường công cộng

The process of registering a vehicle with the authorities to legally authorize its use on public roads

Ví dụ
02

Một tài liệu hoặc giấy chứng nhận chính thức chứng minh rằng một chiếc xe đã được đăng ký

An official document or certificate proving that a vehicle has been registered

Ví dụ
03

Hệ thống hoặc hành động lưu giữ hồ sơ xe cộ để nhận dạng và mục đích pháp lý

The system or act of keeping records of vehicles for identification and legal purposes

Ví dụ