Bản dịch của từ Ventilation screen trong tiếng Việt

Ventilation screen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ventilation screen(Noun)

vˌɛntɪlˈeɪʃən skrˈiːn
ˌvɛntəˈɫeɪʃən ˈskrin
01

Một rào cản bảo vệ giúp cải thiện chất lượng không khí bằng cách lọc các chất ô nhiễm.

A protective barrier that helps improve air quality by filtering contaminants

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc vật liệu giúp điều khiển nhiệt độ hoặc luồng không khí trong một khu vực nhất định.

A device or material that helps to control the temperature or airflow in a particular area

Ví dụ
03

Một loại màn dùng để cho không khí lưu thông vào không gian trong khi ngăn chặn côn trùng hoặc rác rưởi.

A screen used to allow air to flow into a space while keeping out insects or debris

Ví dụ