Bản dịch của từ Vermiculation trong tiếng Việt

Vermiculation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vermiculation(Noun)

vəɹmɪkjʊlˈeɪʃn
vəɹmɪkjʊlˈeɪʃn
01

Một họa tiết gồm những đường cong lượn sóng không đều, giống như vệt hoặc dấu dò của giun, thường thấy trên lông chim hoặc dùng để trang trí trong nghệ thuật và kiến trúc.

A pattern of irregular wavy lines resembling worms or their casts or tracks found on the plumage of birds used to decorate artworks and buildings etc.

像虫子轨迹的波浪线图案

Ví dụ
02

Tình trạng bị sâu, giun hoặc côn trùng ăn, phá hại; bị làm rỗng hoặc ăn mòn bởi sâu bọ.

The state of being infested or consumed by worms.

被虫子侵蚀的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong sinh lý, "vermiculation" chỉ chuyển động nhu động giống con giun của ống tiêu hóa — các co bóp dạng sóng đẩy thức ăn di chuyển trong ruột.

Physiology dated Peristalsis “wavelike contraction of the digestive tract resembling the movement of a worm”.

肠蠕动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ