Bản dịch của từ Veteran team trong tiếng Việt

Veteran team

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veteran team(Noun)

vˈɛtərən tˈiːm
ˈvɛtɝən ˈtim
01

Một đội ngũ gồm những thành viên có kiến thức và kinh nghiệm đáng kể trong một lĩnh vực cụ thể.

A team comprised of members with significant knowledge and expertise in a particular field

Ví dụ
02

Một nhóm những cá nhân dày dạn kinh nghiệm được tổ chức cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

A group of experienced individuals organized for a specific purpose or activity

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong thể thao để mô tả một đội bóng có nhiều cầu thủ đã thi đấu qua nhiều mùa giải.

A term often used in sports to describe a team with many players who have played for several seasons

Ví dụ