Bản dịch của từ Vetting trong tiếng Việt
Vetting

Vetting(Noun)
Vetting(Verb)
Tiến hành kiểm tra lý lịch về (ai đó)
Conduct a background check on someone.
Dạng động từ của Vetting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Vet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Vetted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Vetted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Vets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Vetting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Vetting" là một quá trình kiểm tra kỹ lưỡng, đánh giá thông tin hoặc cá nhân nhằm xác minh tính chính xác và độ tin cậy. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tuyển dụng, an ninh, và chính trị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "vetting" có sự tương đồng về nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan nhiều hơn đến hoạt động kiểm tra hồ sơ pháp lý, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến khía cạnh kiểm tra nhân sự.
Từ "vetting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "vetter", nghĩa là "kiểm tra" hay "xem xét". Nguyên mẫu này có thể được truy nguyên đến từ "veto", có nghĩa là "cấm" trong tiếng Latin "veto". Vào thế kỷ 20, "vetting" đã được sử dụng trong ngữ cảnh kiểm tra kỹ lưỡng thông tin hoặc hồ sơ cá nhân, thể hiện nhu cầu liên tục trong việc đảm bảo tính xác thực và đáng tin cậy trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chính trị và nhân sự. Sự phát triển này phù hợp với nghĩa hiện tại của từ này là "kiểm tra, thẩm định".
Từ "vetting" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, vì liên quan đến quy trình kiểm tra và đánh giá thông tin, nhân sự. Trong ngữ cảnh khác, "vetting" thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý nhân sự, chính trị và an ninh để chỉ việc xác minh tính hợp lệ hoặc độ tin cậy của cá nhân hoặc thông tin trước khi quyết định quan trọng được đưa ra. Tần suất xuất hiện của từ này thể hiện tầm quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ tin cậy trong nhiều lĩnh vực.
Họ từ
"Vetting" là một quá trình kiểm tra kỹ lưỡng, đánh giá thông tin hoặc cá nhân nhằm xác minh tính chính xác và độ tin cậy. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tuyển dụng, an ninh, và chính trị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "vetting" có sự tương đồng về nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan nhiều hơn đến hoạt động kiểm tra hồ sơ pháp lý, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến khía cạnh kiểm tra nhân sự.
Từ "vetting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "vetter", nghĩa là "kiểm tra" hay "xem xét". Nguyên mẫu này có thể được truy nguyên đến từ "veto", có nghĩa là "cấm" trong tiếng Latin "veto". Vào thế kỷ 20, "vetting" đã được sử dụng trong ngữ cảnh kiểm tra kỹ lưỡng thông tin hoặc hồ sơ cá nhân, thể hiện nhu cầu liên tục trong việc đảm bảo tính xác thực và đáng tin cậy trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chính trị và nhân sự. Sự phát triển này phù hợp với nghĩa hiện tại của từ này là "kiểm tra, thẩm định".
Từ "vetting" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, vì liên quan đến quy trình kiểm tra và đánh giá thông tin, nhân sự. Trong ngữ cảnh khác, "vetting" thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý nhân sự, chính trị và an ninh để chỉ việc xác minh tính hợp lệ hoặc độ tin cậy của cá nhân hoặc thông tin trước khi quyết định quan trọng được đưa ra. Tần suất xuất hiện của từ này thể hiện tầm quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ tin cậy trong nhiều lĩnh vực.
