vetting
vetting (Noun)
Nghĩa 01 · hành động kiểm tra, xem xét cẩn thận và có phê phán một việc hoặc một người để đánh giá bản chất, tình trạng hoặc độ tin cậy của họ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
vetting (Verb)
Nghĩa 01 · kiểm tra lý lịch hoặc kiểm tra thông tin cá nhân của ai đó (ví dụ: để xác minh quá khứ, kinh nghiệm, hồ sơ phạm tội hoặc uy tín) trước khi tuyển dụng, bổ nhiệm hoặc cho phép tiếp cận thông tin/việc quan trọng.
kiểm tra lý lịch hoặc kiểm tra thông tin cá nhân của ai đó (ví dụ: để xác minh quá khứ, kinh nghiệm, hồ sơ phạm tội hoặc uy tín) trước khi tuyển dụng, bổ nhiệm hoặc cho phép tiếp cận thông tin/việc quan trọng.
conduct a background check on someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vetting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vetted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vetted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vetting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vetting" là một quá trình kiểm tra kỹ lưỡng, đánh giá thông tin hoặc cá nhân nhằm xác minh tính chính xác và độ tin cậy. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tuyển dụng, an ninh, và chính trị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "vetting" có sự tương đồng về nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan nhiều hơn đến hoạt động kiểm tra hồ sơ pháp lý, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến khía cạnh kiểm tra nhân sự.