Bản dịch của từ Vibrant vegetable trong tiếng Việt

Vibrant vegetable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vibrant vegetable(Noun)

vˈɪbrənt vˈɛdʒɪtəbəl
ˈvaɪbrənt ˈvɛdʒətəbəɫ
01

Một người tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

A person who is full of energy and enthusiasm

Ví dụ
02

Một loại cây hoặc bộ phận của cây được sử dụng như thực phẩm, thường là món ăn kèm với thịt hoặc cá.

A plant or part of a plant used as food typically as accompaniment to meat or fish

Ví dụ
03

Một phần ăn được của cây, thường là phần lá xanh, được sử dụng trong nấu ăn.

A green or other edible part of a plant used in cooking

Ví dụ