Bản dịch của từ Videocasting trong tiếng Việt

Videocasting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Videocasting(Noun)

vˈɪdɪˌɒkɑːstɪŋ
ˈvɪdiəˌkæstɪŋ
01

Quá trình tạo ra và phân phối video tới khán giả trực tuyến thường diễn ra qua các nền tảng như YouTube hoặc các dịch vụ phát sóng trực tiếp.

The process of creating and distributing videos to online audiences typically happens through platforms like YouTube or live streaming services.

视频内容的制作和分发,通常通过 YouTube 或直播平台等渠道向网络观众传递。

Ví dụ
02

Một loại nội dung đặc biệt được tạo ra và chia sẻ qua dịch vụ phát video trực tuyến trên mạng internet

A specific type of content produced and shared through an online streaming platform.

这是一种通过互联网在线视频平台制作并分享的特定内容形式。

Ví dụ
03

Hành động phát sóng nội dung video tới một số lượng lớn khán giả qua Internet

Broadcasting video content to a wide audience over the internet.

通过互联网向广大观众传播视频内容的行为

Ví dụ