Bản dịch của từ Vig trong tiếng Việt

Vig

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vig(Noun)

vˈɪg
vˈɪg
01

Từ lóng chỉ khoản phí hoặc tiền hoa hồng mà người tổ chức cá cược (như nhà cái) lấy từ số tiền đặt cược hoặc từ tiền thắng — giống nghĩa của “vigorish” (tiền ăn, tiền hoa hồng trong cờ bạc).

(slang) Synonym of vigorish (“charge taken on bets”)

赌注手续费

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tiếng lóng Mỹ, thuộc lĩnh vực tội phạm) Tiền lãi hoặc tiền hoa hồng mà kẻ cho vay nặng lãi (hoặc người bảo kê cờ bạc) thu từ khoản vay — tức là khoản tiền thêm phải trả do vay từ kẻ cho vay chợ đen.

(US slang, crime) Synonym of vigorish (“interest from a loan, as from a loan shark”)

高利贷的利息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ chỉ khoản phí thêm hoặc hoa hồng mà người tổ chức hoặc trung gian thu, tương tự như “vigorish” (ví dụ tiền hoa hồng, tiền môi giới hoặc tiền

Synonym of vigorish (“commission, finder's fee, or similar extra charge”)

佣金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh