vindicating
vindicating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vindicating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vindicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vindicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vindicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vindicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vindicating |
vindicating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mang tính khẳng định, minh oan hoặc chứng tỏ là đúng; có tác dụng bảo vệ danh dự hoặc chứng minh một quan điểm, hành động là hợp lý.
affirmative or vindicating in effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vindicating" là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ "vindicate", có nghĩa là biện hộ hoặc chứng minh tính chính xác, hợp lệ của một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cảm nghĩa hay ngữ pháp. "Vindicating" thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc triết học để chỉ hành động làm sáng tỏ, bảo vệ quyền lợi và khôi phục danh dự cho một cá nhân hoặc một quan điểm trong khi thể hiện sự chính xác về mặt logic.