Bản dịch của từ Vintage baseball trong tiếng Việt

Vintage baseball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vintage baseball(Noun)

vˈɪntɪdʒ bˈeɪsbɔːl
ˈvɪntɪdʒ ˈbeɪsˌbɔɫ
01

Những món đồ sưu tầm hoặc hiện vật từ một thời kỳ cụ thể trong lịch sử bóng chày.

Collectible items or artifacts from a specific period in baseball history

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một thẩm mỹ cụ thể liên quan đến bóng chày truyền thống hoặc cổ điển.

A term used to describe a specific aesthetic associated with traditional or classic baseball

Ví dụ
03

Một phong cách bóng chày liên quan đến quá khứ, thường được chơi theo các quy tắc và trang thiết bị cổ điển.

A style of baseball related to the past typically played with older rules and equipment

Ví dụ