Bản dịch của từ Vintage car trong tiếng Việt
Vintage car
Noun [U/C]

Vintage car(Noun)
vˈɪntɪdʒ kˈɑː
ˈvɪntɪdʒ ˈkɑr
01
Một chiếc xe cổ điển được công nhận về phong cách thời đại và ý nghĩa lịch sử của nó
A classic car that is recognized for its age style and historical significance
Ví dụ
02
Một chiếc xe từ thời đại trước thường được những người đam mê và nhà sưu tập đánh giá cao vì thiết kế và tay nghề thủ công độc đáo của nó
A car from a previous era often prized by enthusiasts and collectors for its unique design and craftsmanship
Ví dụ
