Bản dịch của từ Vintage car trong tiếng Việt

Vintage car

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vintage car(Noun)

vˈɪntɪdʒ kˈɑː
ˈvɪntɪdʒ ˈkɑr
01

Một chiếc xe cổ điển được công nhận về phong cách thời đại và ý nghĩa lịch sử của nó

A classic car that is recognized for its age style and historical significance

Ví dụ
02

Một chiếc xe từ thời đại trước thường được những người đam mê và nhà sưu tập đánh giá cao vì thiết kế và tay nghề thủ công độc đáo của nó

A car from a previous era often prized by enthusiasts and collectors for its unique design and craftsmanship

Ví dụ
03

Một chiếc xe cũ thường là xe có tuổi đời ít nhất 25 năm và thường được coi là xe sưu tầm

An old car typically one that is at least 25 years old and often considered collectible

Ví dụ