Bản dịch của từ Visual design trong tiếng Việt

Visual design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visual design(Noun)

vˈɪʒuːəl dɪzˈaɪn
ˈvɪʒuəɫ ˈdɛsaɪn
01

Một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào tính thẩm mỹ và chức năng của giao tiếp hình ảnh.

A field of study focused on the aesthetics and functionality of visual communication

Ví dụ
02

Quá trình tạo ra và sắp xếp các yếu tố hình ảnh để truyền đạt một thông điệp hoặc ý tưởng.

The process of creating and organizing visual elements to convey a message or idea

Ví dụ
03

Thực hành việc áp dụng nghệ thuật và nguyên tắc thiết kế để tạo ra những hình ảnh và bố cục thu hút.

The practice of applying art and design principles to produce engaging images and layouts

Ví dụ