Bản dịch của từ Vitae trong tiếng Việt

Vitae

Noun [U] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitae(Noun Uncountable)

vˈɑɪɾə
vˈɑɪti
01

Diễn trình cuộc đời hoặc sự nghiệp của một người — những trải nghiệm, công việc, và các mốc quan trọng tạo nên cuộc sống hoặc con đường nghề nghiệp của họ.

The course of someone's life or career.

Ví dụ
02

Một bản tóm tắt thông tin cá nhân về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và các thành tựu; tương tự như sơ yếu lý lịch (CV) hoặc hồ sơ cá nhân dùng khi tìm việc.

A résumé or summary of one's education and experience.

Ví dụ

Vitae(Phrase)

vˈɑɪɾə
vˈɑɪti
01

Danh sách tóm tắt về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc, học vấn và thông tin liên quan của một người; thường được nộp khi xin việc để nhà tuyển dụng đánh giá năng lực.

Curriculum vitae: a document detailing one's qualifications and experience, typically used when applying for a job.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh