Bản dịch của từ Vitae trong tiếng Việt
Vitae

Vitae(Noun Uncountable)
Vitae(Phrase)
Sơ yếu lý lịch: một tài liệu nêu chi tiết trình độ và kinh nghiệm của một người, thường được sử dụng khi đi xin việc.
Curriculum vitae: a document detailing one's qualifications and experience, typically used when applying for a job.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "vitae" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "cuộc sống". Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này thường được sử dụng trong cụm từ "curriculum vitae" (CV), được dùng để mô tả tài liệu tóm tắt quá trình học vấn và kinh nghiệm làm việc của một cá nhân. Ở Anh, "curriculum vitae" thường được viết tắt là "CV", trong khi ở Mỹ, từ "résumé" thường được sử dụng để chỉ tài liệu tương tự, mặc dù "CV" cũng được chấp nhận cho các vị trí học thuật. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ nghĩa và cách sử dụng của chúng trong bối cảnh nghề nghiệp.
Từ "vitae" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "cuộc sống". Nó xuất phát từ động từ "vivere", có nghĩa là "sống". Trong ngữ cảnh hiện đại, "vitae" thường được sử dụng trong cụm từ "curriculum vitae" (CV), biểu thị một tài liệu tóm tắt quá trình học tập và công việc của một cá nhân. Sự chuyển tiếp từ khái niệm chung về cuộc sống sang hình thức cụ thể trong nghề nghiệp cho thấy vai trò quan trọng của trải nghiệm sống trong việc xây dựng hồ sơ cá nhân.
Từ "vitae", thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghề nghiệp, có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh tiếng Anh, từ này chủ yếu liên quan đến "curriculum vitae" (CV), tài liệu tóm tắt quá trình học tập và kinh nghiệm làm việc. Nó thường xuất hiện trong các cuộc phỏng vấn xin việc hoặc trong các khóa học sau đại học, khi người tham gia cần trình bày năng lực và thành tích của bản thân.
Từ "vitae" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "cuộc sống". Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này thường được sử dụng trong cụm từ "curriculum vitae" (CV), được dùng để mô tả tài liệu tóm tắt quá trình học vấn và kinh nghiệm làm việc của một cá nhân. Ở Anh, "curriculum vitae" thường được viết tắt là "CV", trong khi ở Mỹ, từ "résumé" thường được sử dụng để chỉ tài liệu tương tự, mặc dù "CV" cũng được chấp nhận cho các vị trí học thuật. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ nghĩa và cách sử dụng của chúng trong bối cảnh nghề nghiệp.
Từ "vitae" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "cuộc sống". Nó xuất phát từ động từ "vivere", có nghĩa là "sống". Trong ngữ cảnh hiện đại, "vitae" thường được sử dụng trong cụm từ "curriculum vitae" (CV), biểu thị một tài liệu tóm tắt quá trình học tập và công việc của một cá nhân. Sự chuyển tiếp từ khái niệm chung về cuộc sống sang hình thức cụ thể trong nghề nghiệp cho thấy vai trò quan trọng của trải nghiệm sống trong việc xây dựng hồ sơ cá nhân.
Từ "vitae", thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghề nghiệp, có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh tiếng Anh, từ này chủ yếu liên quan đến "curriculum vitae" (CV), tài liệu tóm tắt quá trình học tập và kinh nghiệm làm việc. Nó thường xuất hiện trong các cuộc phỏng vấn xin việc hoặc trong các khóa học sau đại học, khi người tham gia cần trình bày năng lực và thành tích của bản thân.
